Từ vựng tiếng Trung theo chuyên ngành
Chọn đúng chuyên ngành bạn cần — mỗi bộ là một danh sách từ vựng riêng có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh, kèm phát âm mẫu và chấm điểm nói. Học mỗi lượt 10 từ, đánh dấu từ đã thuộc để lần sau bỏ qua.
Chọn chuyên ngành
Bấm vào một chuyên ngành để xem toàn bộ danh sách từ và học ngay.
công xưởngchưa có từXem từ vựngdu lịchchưa có từXem từ vựngkế toán1 từ会计Xem từ vựngxuất nhập khẩu1 từ报关Xem từ vựngmay mặc1 từ服装Xem từ vựngkhách sạn1 từ酒店Xem từ vựngkinh doanh1 từ商务Xem từ vựnghành chính nhân sự1 từ招聘Xem từ vựngxây dựng1 từ施工Xem từ vựngcông nghệ thông tin1 từ软件Xem từ vựngy tế1 từ药物Xem từ vựngnhà hàng1 từ菜单Xem từ vựngtài chính ngân hàng1 từ存款Xem từ vựnghải quan1 từ关税Xem từ vựngcơ khí1 từ机械Xem từ vựnglogistics1 từ物流Xem từ vựng
Chưa biết bắt đầu từ đâu?
Mở bộ được chọn sẵn để học thử 10 từ đầu tiên.
Học thử ngay